fascinating
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hấp dẫn; lôi cuốn
Câu ví dụ
I found that fascinating.Tôi thấy điều đó thật hấp dẫn.
It's a fascinating read.Cái này đọc rất hay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›