NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fever

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sốt

Câu ví dụ

I have a cough and a little fever.Tôi bị ho và sốt nhẹ.
I seem to have a fever.Có vẻ như tôi bị sốt.
I had a very high fever.Tôi bị sốt rất cao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1