firefighter
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lính cứu hoả
Câu ví dụ
The firefighters are training.Lính cứu hoả đang huấn luyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›