flash
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hào nhoángB1
- tia sáng loé; đèn flash; loé sángB2
Câu ví dụ
The lights are flashing.Ánh đèn đang nhấp nháy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›