flow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dòng chảy; chảy
Câu ví dụ
The river flows between the two countries.Cong sông chảy giữa hai nước.
The river flows under the bridge.Dòng sông chảy qua cây cầu này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›