NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

flaw

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • khuyết điểm

Câu ví dụ

Everyone has flaws.Ai cũng có khiếm khuyết.
Everybody has flaws.Ai cũng có khuyết điểm.
I am a flawed person, but these are flaws that can easily be fixed.Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2