flawless
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hoàn hảo
Câu ví dụ
I like my work to be flawless.Tôi muốn công việc của mình được thuận lợi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›