flood
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lũ lụtA2
- làm ngậpB1
Câu ví dụ
The flood was the greatest disaster they had ever had.Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
The village is flooded.Ngôi làng bị ngập lụt.
My cellar is flooded.Tầng hầm của tôi bị ngập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›