NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

flood

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • lũ lụtA2
  • làm ngậpB1

Câu ví dụ

The flood was the greatest disaster they had ever had.Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
The village is flooded.Ngôi làng bị ngập lụt.
My cellar is flooded.Tầng hầm của tôi bị ngập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2