fluently
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lưu loát
Câu ví dụ
I want to be able to communicate in English fluently.Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.
In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently.Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Tom speaks fluently.Tom nói năng trôi trảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›