NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fluently

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lưu loát

Câu ví dụ

I want to be able to communicate in English fluently.Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.
In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently.Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Tom speaks fluently.Tom nói năng trôi trảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1