foolish
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ngốc nghếch
Câu ví dụ
I am not any more foolish than you are.Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›