flute
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sáo
Câu ví dụ
I wonder if Tom knows how to play the flute.Tôi tự hỏi không biết Tom có biết thổi sáo không nhỉ.
I knew that Tom wasn't very good at playing the flute.Tôi biết là Tom không giỏi chơi sáo lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›