forecast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dự báo
Câu ví dụ
According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
No, the weather forecast says that it will rain tomorrow!Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!
This rain wasn't forecast.Cơn mưa này nằm ngoài dự báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời tiết · 5 phút · miễn phí
›