NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

forecast

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • dự báo

Câu ví dụ

According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
No, the weather forecast says that it will rain tomorrow!Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!
This rain wasn't forecast.Cơn mưa này nằm ngoài dự báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời tiết · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1