NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

formal

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • trang trọng

Câu ví dụ

She bought a formal dress for the Christmas Ball.Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.
I utterly despise formal writing!Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1