NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fountain

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đài phun nước

Câu ví dụ

A young woman was playing a guitar while singing along in front of the fountain.Một cô gái đang vừa đánh đàn Tây Ban cầm vừa hát ở trước đài phun nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1