fountain
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đài phun nước
Câu ví dụ
A young woman was playing a guitar while singing along in front of the fountain.Một cô gái đang vừa đánh đàn Tây Ban cầm vừa hát ở trước đài phun nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›