freezing
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lạnh cóng
Câu ví dụ
My toes are freezing.Các ngón chân tớ lạnh cóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.