gentle
Tiếng AnhA2Nghĩa
- dịu dàng
Câu ví dụ
Today is a fine day with gentle winds.Hôm nay là một ngày đẹp trời với những cơn gió nhẹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›