grin
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nụ cười toe toét
Câu ví dụ
Grind sesame seeds before eating.Hãy xay hạt mè trước khi ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›