height
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chiều cao
Câu ví dụ
He is taller than me, double my height.Anh ấy cao hơn tôi, gấp đôi chiều cao của tôi.
My confidence pushes me to greater heights.Sự tự tin của tôi đã giúp tôi đạt đến những tầm cao mới.
They are of the same height now.Bây giờ thì họ cao bằng nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›