NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hesitate

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • do dự; ngần ngại

Câu ví dụ

If you have any questions, don't hesitate to ask.Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại.
He hesitated for a moment.Anh ấy chần chừ một lúc.
Tom hesitated before answering.Tom chần chừ trước khi trả lời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1