highly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- rất; hết sức
Câu ví dụ
The programming language Java is highly versatile.Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›