NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hidden

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ẩn; giấu kín

Câu ví dụ

The money was hidden beneath the floorboards.Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.
It's rumored there are treasures hidden there.Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
Tom must've hidden it somewhere.Tom hẳn phải giấu nó ở đâu đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1