NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

honesty

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự trung thực

Câu ví dụ

Honesty is not always the best policy.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
Honesty isn't always the best policy.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
Honesty is the best policy.Thật thà là thượng sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1