NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hood

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • mũ trùm đầu; nắp ca-pô

Câu ví dụ

It's so hot that you could cook an egg on the hood of a car.Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2