NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hospitable

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hiếu khách

Câu ví dụ

The locals are very hospitable.Dân địa phương rất hiếu khách.
The Vietnamese are very hospitable.Người Việt Nam rất hiếu khách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2