hospitalize
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nhập viện; đưa vào viện
Câu ví dụ
Thirteen passengers were hospitalized.Có 13 hành khách đã nhập viện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›