inform
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thông báo
Câu ví dụ
He informed me about the changes in the plan.Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch.
I informed him of her arrival.Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
Please keep me informed.Làm ơn báo cho tôi biết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›