initial
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chữ cái đầu (tên)B1
- ban đầuB2
Câu ví dụ
The couple carved their initials in an oak tree.Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›