NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ingredient

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thành phần; nguyên liệu

Câu ví dụ

Laughter is a vital ingredient for a joyful life.Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
Data is a vital ingredient of training machine learning models.Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1