inspect
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kiểm tra; thanh tra
Câu ví dụ
Yanni inspected the apartment.Yanni xem xét kỹ căn hộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›