NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

intelligent

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thông minh

Câu ví dụ

The intelligent baby can speak and count.Em bé thông minh có thể nói và đếm.
Is there intelligent life on other planets?Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?
Not all dogs are intelligent.Không phải tất cả những con chó đều thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2