interpreter
Tiếng AnhB2Nghĩa
- phiên dịch viên
Câu ví dụ
Interpreters do not translate turn by turn.Những thông dịch viên không dịch lần lượt.
She hired him as an interpreter.Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch.
She is an interpreter.Chị ấy là phiên dịch viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›