jungle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- rừng rậm
Câu ví dụ
Tigers live in the jungle, lions in the savanna.Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›