kindness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lòng tốt
Câu ví dụ
Your kindness towards strangers reflects your big heart.Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
We're thankful for your kindness.Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›