NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kindness

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lòng tốt

Câu ví dụ

Your kindness towards strangers reflects your big heart.Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
We're thankful for your kindness.Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1