NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kitten

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • mèo con

Câu ví dụ

I bought a kitten.Tôi đã mua một con mèo con.
This is a kitten.Đây là một con mèo con.
Kittens are cute.Mèo con dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1