kitten
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mèo con
Câu ví dụ
I bought a kitten.Tôi đã mua một con mèo con.
This is a kitten.Đây là một con mèo con.
Kittens are cute.Mèo con dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›