laughter
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tiếng cười
Câu ví dụ
Laughter is a vital ingredient for a joyful life.Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
She couldn't hold back her laughter.Cô ấy không thể nhịn được cười.
Laughter is contagious.Tiếng cười thường lan toả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›