melt
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tan chảy
Câu ví dụ
The snow melted away in a day.Tuyết tan hết trong một ngày.
It's so cute I'm gonna melt.Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất.
When ice melts, it becomes water.Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›