NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

melt

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tan chảy

Câu ví dụ

The snow melted away in a day.Tuyết tan hết trong một ngày.
It's so cute I'm gonna melt.Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất.
When ice melts, it becomes water.Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1