merry
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vui vẻ
Câu ví dụ
Merry Christmas, everybody!Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người!
Merry Christmas!Chúc mừng giáng sinh!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›