NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mobile phone

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • điện thoại di động

Câu ví dụ

He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
I don't have a mobile phone.Tôi không có điện thoại di động.
Can I borrow your mobile phone?Tôi có thể mượn điện thoại di động của bạn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1