mosquito
Tiếng AnhB1Nghĩa
- con muỗi
Câu ví dụ
Did you know that mosquitoes have teeth?Bạn có biết rằng muỗi cũng có răng?
Is it true that in Iceland, there are no mosquitoes?Có thật là ở Iceland không có muỗi không?
Mosquitoes bite and suck blood.Muỗi cắn và hút máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›