NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mosquito

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • con muỗi

Câu ví dụ

Did you know that mosquitoes have teeth?Bạn có biết rằng muỗi cũng có răng?
Is it true that in Iceland, there are no mosquitoes?Có thật là ở Iceland không có muỗi không?
Mosquitoes bite and suck blood.Muỗi cắn và hút máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1