motto
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phương châm
Câu ví dụ
That's my motto.Đó là khẩu hiệu của tôi.
As her motto, she wrote "better to die young than to get old" on her motorcycle.Cô ấy viết "thà chết trẻ còn hơn sống già" lên xe máy của cô như thể đó là khẩu hiệu của cô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›