murder
Tiếng AnhA2Nghĩa
- vụ giết ngườiA2
- giết ngườiB1
Câu ví dụ
The motive for the murder isn't yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
The motive for the murder is not yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
Solve the mystery lurking behind the murder!Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›