nail
Tiếng AnhB1Nghĩa
- móng tay; cái đinh
Câu ví dụ
You must get rid of the habit of biting your nails.Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
Cut your nails.Cắt móng tay đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›