NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nail

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • móng tay; cái đinh

Câu ví dụ

You must get rid of the habit of biting your nails.Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
Cut your nails.Cắt móng tay đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 46 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1