NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

neighborhood

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • khu phố; vùng lân cận

Câu ví dụ

Tom robbed many other houses in the neighborhood.Tom đã trộm nhiều ngôi nhà khác trong khu phố.
Have you met the new family in our neighborhood?Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?
Last night there was a fire in the neighborhood.Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1