NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nearby

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • gần đó; ở gần

Câu ví dụ

Can I have a coffee shop nearby?Tôi có thể tìm thấy một quán cà phê nào gần đây không?
Keep these scissors nearby, they might come in handy.Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến.
Tom was nearby.Tom ở gần đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1