naturally
Tiếng AnhB1Nghĩa
- một cách tự nhiên; dĩ nhiên
Câu ví dụ
She can naturally speak English.Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›