muscle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cơ bắp
Câu ví dụ
Exercise is good for your muscles and bones.Tập thể dục tốt cho các cơ bắp và xương của bạn.
The cat didn't move a muscle.Con mèo nó không cử động cơ.
Swimming develops our muscles.Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›