NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

muscle

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cơ bắp

Câu ví dụ

Exercise is good for your muscles and bones.Tập thể dục tốt cho các cơ bắp và xương của bạn.
The cat didn't move a muscle.Con mèo nó không cử động cơ.
Swimming develops our muscles.Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1