NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nerve

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • dây thần kinh; can đảm

Câu ví dụ

Tom is starting to get on my nerves.Tom bắt đầu làm tôi thấy khó chịu.
You must have some nerve to ignore me.Bạn giỏi lắm, dám phớt lờ tôi cơ đấy!
Mary'd be cute if she'd just shut up. Her way of speaking really gets on my nerves.Mary sẽ rất dễ thương nếu cô ta chịu im miệng. Cách nói chuyện của cô ta làm tôi rất khó chịu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2