NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

opposite

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • đối diện; trái ngượcA2
  • ở phía đối diện; điều ngược lạiB1

Câu ví dụ

The opposite of "heavy" is "light."Đối lập với "nặng" là "nhẹ".
Light is the opposite of heavy.Nhẹ là sự trái lại của nặng.
A bishop can never end up on an opposite-coloured square.Quân tượng không bao giờ có thể đi vào ô vuông khác màu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2