NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ordinary

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bình thường

Câu ví dụ

This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school.Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
She is just an ordinary girl.Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
He's just an ordinary student.Cậu ta chỉ là một sinh viên bình thường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1