overnight
Tiếng AnhB1Nghĩa
- qua đêm; chỉ sau một đêm
Câu ví dụ
I thought you'd stay overnight in Boston.Tôi đã nghĩ là bạn sẽ nghỉ đêm ở Boston.
Linux didn't become popular overnight.Linux đã không nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 47 · 5 phút · miễn phí
›